Từ vựng tiếng anh về bóng đá
- Self Study Store
- 8 thg 12, 2022
- 2 phút đọc

- Home advantage /hoʊm ədˈvæntɪdʒ/: lợi thế sân nhà - Put eleven men behind the ball /pʊt ɪˈlɛvn mɛn bɪˈhaɪnd ðə bɔːl/: đổ bê tông - A prolific goalscorer /ə prəʊˈlɪfɪk gəʊl ˈskɔːrə/: cầu thủ ghi nhiều bàn - Midfielder /ˈmɪdfɪəldə/ : AM : Attacking midfielder : Tiền vệ tấn công - CM : Centre midfield /ˈsɛntə ˈmɪdfɪəldə/: Trung tâm - DM : Defensive midfielder /dɪˈfɛnsɪv ˈmɪdfɪəldə/: Phòng ngự - Winger : Tiền vệ chạy cánh(ko phải đá bên cánh) - Deep-lying playmaker : DM phát động tấn công - Striker /ˈwɪŋə/: Tiền đạo cắm - Forwards (Left, Right, Center): Tiền đạo hộ công - Leftback, Rightback: Hậu vệ cánh - Fullback /ˈfʊlbæk/: Cầu thủ có thể chơi mọi vị trí ở hàng phòng ngự - (Left, Right, Center) Defender /dɪˈfɛndə/:Trung vệ - Sweeper /swiːpə/: Hậu vệ quét - Goalkeeper /gəʊlˌkiːpə/: Thủ môn - The away-goal rule /vði əˈweɪ-gəʊl ruːl/: luật bàn thắng sân nhà-sân khách - The kick-off /ðə ˈkɪkˈɒf/: quả giao bóng - A goal-kick /və gəʊl-kɪk/: quả phát bóng từ vạch 5m50 - A free-kick /ə friː-kɪk/: quả đá phạt - A penalty /ə ˈpɛnlti/: quả phạt 11m - A corner /ə ˈkɔːnə/: quả đá phạt góc - A throw-in / ə θrəʊ-ɪn/: quả ném biên - A header /ə ˈhɛdə/: quả đánh đầu - A backheel: quả đánh gót - Red card /ˌred ˈkɑːrd/: thẻ đỏ - A home team /eɪ hoʊm tiːm/: đội chủ nhà - Corner kick /ˈkɔː.nər kɪk/ phạt góc - Stoppage time /ˈstɑːpɪdʒ taɪm/ = extra time /ˌek.strə ˈtaɪm/ thời gian bù giờ - Home advantage /hoʊm ədˈvæntɪdʒ/: lợi thế sân nhà - A match /ə mæʧ/: trận đấu - A pitch /ə pɪʧ /: sân thi đấu - A referee /və ˌrɛfəˈri/: trọng tài - A linesman /ə ˈlaɪnzmən/ (referee's assistant): trọng tài biên, trợ lý trọng tài - A goalkeeper /ə ˈgəʊlˌkiːpə/: thủ môn - A defender /ə dɪˈfɛndə/: hậu vệ - A midfielder /ə ˈmɪdfɪəldə/: trung vệ - An attacker /ən əˈtækə/: tiền đạo - A skipper /ə ˈskɪpə /: đội trưởng - A substitute /ə ˈsʌbstɪtjuːt/: dự bị - A manager /ə ˈmænɪʤə/: huấn luyện viên - A foul /ə faʊl/: lỗi - Full-time /fʊl-taɪm/: hết giờ - Injury time /ˈɪnʤəri taɪm/: giờ cộng thêm do bóng chết - Extra time /ˈɛkstrə taɪm/: hiệp phụ - Offside: việt vị - An own goal /ən əʊn gəʊl/: bàn đốt lưới nhà - An equaliser /ən ˈiːkwəlaɪzə/: bàn thắng san bằng tỉ số - A draw /ə drɔː/: một trận hoà - A penalty shoot-out /ə ˈpɛnlti ʃuːt-aʊt/: đá luân lưu - A goal difference /ə gəʊl ˈdɪfrəns/: bàn thắng cách biệt (VD: Đội A thắng đội B 3 bàn cách biệt) - A head-to-head /ə hɛd-tuː-hɛd/: xếp hạng theo trận đối đầu (đội nào thắng sẽ xếp trên) - A play-off /ə pleɪ-ɒf/: trận đấu giành vé vớt



Bình luận